| v.v. | |
|---|---|
Là vật liệu bảo vệ môi trường mới của thế kỷ 21, EPE Foam được sử dụng rộng rãi trong đóng gói, cách âm, cách nhiệt, bảo quản nhiệt, thiết bị nổi, bảo vệ thể thao, thiết bị cứu sinh vận hành nước, trang trí công trình, v.v.
Bọt EPE bao gồm vô số bong bóng độc lập thông qua quá trình tạo bọt vật lý của polyetylen mật độ thấp. Nó khắc phục được nhược điểm của keo tạo bọt thông thường như dễ vỡ, biến dạng và phục hồi. Bọt EPE có các ưu điểm như chống nước, chống sốc, cách âm, giữ nhiệt, dẻo tốt, dẻo dai, tái chế, bảo vệ môi trường, lực va đập mạnh, v.v., nó còn có khả năng kháng hóa chất rất tốt.
Vật liệu xốp EPE có các đặc điểm chính như sau:
1, Cách nhiệt: vật liệu có cấu trúc bong bóng độc lập mịn (lỗ kín), bên trong bong bóng có không khí cố định và nhựa polyetylen làm vật liệu cơ bản là chất dẫn nhiệt kém nên có độ dẫn nhiệt rất thấp và hiệu quả làm mát tuyệt vời.
2, Chống thấm nước: Chất liệu EPE Foam có cấu trúc lỗ kín, khó thoáng khí và không hút nước. Vì vậy, nó có thể được sử dụng làm thiết bị nổi cứu sinh trên mặt nước. Nó sẽ không làm giảm tác dụng giữ nhiệt do không hấp thụ nước khi sử dụng làm vật liệu cách nhiệt.
3, Khả năng chịu thời tiết: Vật liệu được làm từ nhựa polyetylen thông qua liên kết ngang hóa học. Tuân thủ các đặc tính tuyệt vời của polyetylen, nó có khả năng chịu thời tiết tốt và tính chất vật lý tốt để sử dụng lâu dài.
4, Sử dụng ở nhiệt độ trung bình và thấp: Trong nhiệt độ -40oC ~ +100oC, tính chất vật lý của nó thay đổi rất ít nên rất thích hợp cho điều hòa không khí làm lạnh, bảo quản nhiệt nước và cách nhiệt của các tòa nhà.
5, Kháng hóa chất: EPE có thể chịu được dầu thông thường, axit, kiềm và các chất hóa học khác.
6, Tính thi công: EPE Foam dễ gia công và cắt, kích thước lớn nên ít đường may, tăng hiệu quả giữ nhiệt và cách nhiệt.
7, Chống cháy: Bằng cách thêm chất chống cháy, bọt EPE có thể được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt với khả năng chống cháy loại B2 và có khả năng chống cháy tốt.
1, Chỉ số kỹ thuật chính của xốp cách nhiệt EPE
Độ dẫn nhiệt |
0,027-0,030W/mK |
Cường độ nén |
150KPa |
Nhiệt độ hoạt động |
-40-100oC |
Hiệu suất chống cháy |
B2 |
Tỷ lệ phục hồi đàn hồi |
90% |
Khả năng chống căng thẳng kéo |
180KPa |
Chỉ số oxy chống cháy |
18-25,5% |
độ cứng |
20-30 Kg/m3 |
2, Kích thước bình thường của ống xốp EPE
Kích thước (inch) |
ID(mm) |
Độ dày của tường (mm) |
1/4' |
Φ8 |
|
8/3' |
Φ12 |
|
1/2' |
Φ15 |
|
8/5' |
Φ19 |
|
3/4' |
Φ22 |
|
8/7' |
Φ25 |
|
1' |
Φ28 |
|
1-1/8' |
Φ33 |
|
1-1/4' |
Φ34 |
|
1-3/8' |
Φ40 |
|
1-5/8' |
Φ45 |
Kích thước, kích thước và màu sắc trên có sẵn theo yêu cầu của khách hàng.
3, Kích thước bình thường cho tấm xốp EPE
Chiều rộng |
độ dày |
Chiều dài |
1000mm |
0,5-20 mm |
10-100m Để yêu cầu |
1200mm |
0,5-10 mm |
|
1500mm |
0,5-6 mm |
Kích thước, kích thước và màu sắc trên có sẵn theo yêu cầu của khách hàng.